Bản dịch của từ Concept testing trong tiếng Việt

Concept testing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concept testing(Noun)

kˈɑnsɛpt tˈɛstɨŋ
kˈɑnsɛpt tˈɛstɨŋ
01

Quá trình đánh giá ý tưởng sản phẩm mới bằng cách trình bày nó trước khách hàng tiềm năng để đoán phản ứng của họ.

The process of evaluating a new product idea by introducing it to potential customers to gauge their reactions.

评估一个新产品想法的过程,通常是通过向潜在客户展示,从而观察他们的反应来判断这个想法的可行性。

Ví dụ
02

Một phương pháp được sử dụng trong giai đoạn phát triển sản phẩm để kiểm tra xem ý tưởng có đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng hay không.

This is a method used during the development phase of a product to verify whether the idea meets consumer needs and expectations.

这是一种在产品开发阶段使用的方法,用来验证你的想法是否满足消费者的需求和预期。

Ví dụ
03

Một phương pháp trong nghiên cứu thị trường để đánh giá khả thi của một ý tưởng mới trước khi phát triển thành một sản phẩm hoàn chỉnh.

One common approach in market research is to assess the feasibility of a new idea before investing resources to turn it into a fully developed product.

市场调研中的一种做法,用以在新想法完全开发成产品之前,评估其是否具有可行性。

Ví dụ