Bản dịch của từ Concert in a small space trong tiếng Việt
Concert in a small space
Noun [U/C]

Concert in a small space(Noun)
kˈɒnsɜːt ˈɪn ˈɑː smˈɔːl spˈeɪs
ˈkɑnsɝt ˈɪn ˈɑ ˈsmɔɫ ˈspeɪs
Ví dụ
02
Một buổi biểu diễn âm nhạc được tổ chức trong một không gian hoặc địa điểm nhỏ.
A musical performance given in a small venue or space
Ví dụ
