Bản dịch của từ Concert in a small space trong tiếng Việt

Concert in a small space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concert in a small space(Noun)

kˈɒnsɜːt ˈɪn ˈɑː smˈɔːl spˈeɪs
ˈkɑnsɝt ˈɪn ˈɑ ˈsmɔɫ ˈspeɪs
01

Một sự kiện nơi âm nhạc được biểu diễn cho khán giả trong một không gian kín.

An event where music is played to an audience in a confined area

Ví dụ
02

Một buổi biểu diễn âm nhạc được tổ chức trong một không gian hoặc địa điểm nhỏ.

A musical performance given in a small venue or space

Ví dụ
03

Một buổi tụ tập mọi người để thưởng thức một buổi biểu diễn âm nhạc trong không gian ấm cúng.

A gathering of people to enjoy a live performance of music in an intimate setting

Ví dụ