Bản dịch của từ Concreteness trong tiếng Việt

Concreteness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concreteness(Noun)

kˈɒŋkrɪtnəs
ˈkɑŋkrətnəs
01

Tính chất cụ thể hoặc chi tiết trái ngược với trừu tượng.

The quality of being concrete or specific as opposed to abstract

Ví dụ
02

Tình trạng rõ ràng và xác định thường đề cập đến ý tưởng hoặc khái niệm.

The state of being clear and definite often referring to ideas or concepts

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, mức độ mà suy nghĩ trở nên cụ thể hoặc gắn liền với thực tế vật lý.

In psychology the degree to which thoughts are tangible or associated with physical reality

Ví dụ