Bản dịch của từ Condition subsequent trong tiếng Việt

Condition subsequent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condition subsequent (Noun)

kəndˈɪʃən sˈʌbsəkwənt
kəndˈɪʃən sˈʌbsəkwənt
01

Một điều kiện nếu xảy ra sẽ giải phóng nghĩa vụ hợp đồng hiện có.

A condition which, if it occurs, will discharge an existing contractual obligation.

Ví dụ

The contract includes a condition subsequent for early termination by parties.

Hợp đồng bao gồm một điều kiện tiếp theo cho việc chấm dứt sớm.

A condition subsequent does not apply in this social agreement.

Một điều kiện tiếp theo không áp dụng trong thỏa thuận xã hội này.

What is the condition subsequent in the community service contract?

Điều kiện tiếp theo trong hợp đồng dịch vụ cộng đồng là gì?

02

Một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai, nếu xảy ra, sẽ ảnh hưởng đến tính hợp lệ của một thỏa thuận hoặc hợp đồng hiện có.

A future event or circumstance that, if it arises, will affect the validity of an existing agreement or contract.

Ví dụ

The contract has a condition subsequent regarding job performance evaluations.

Hợp đồng có điều kiện tiếp theo liên quan đến đánh giá hiệu suất công việc.

The agreement does not include any condition subsequent for changing the terms.

Thỏa thuận không bao gồm điều kiện tiếp theo để thay đổi các điều khoản.

What is the condition subsequent for this social service contract?

Điều kiện tiếp theo cho hợp đồng dịch vụ xã hội này là gì?

03

Trong thuật ngữ pháp lý, một điều kiện phải được đáp ứng để một bên có nghĩa vụ thực hiện theo hợp đồng.

In legal terms, a condition that must be met for a party to be obliged to perform as per a contract.

Ví dụ

A condition subsequent is essential for social contract agreements.

Một điều kiện tiếp theo là cần thiết cho các thỏa thuận xã hội.

The committee did not meet the condition subsequent for funding approval.

Ủy ban đã không đáp ứng điều kiện tiếp theo để được phê duyệt tài trợ.

What is the condition subsequent for community service contracts?

Điều kiện tiếp theo cho các hợp đồng dịch vụ cộng đồng là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Condition subsequent cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Condition subsequent

Không có idiom phù hợp