Anh - Việt

Bản dịch của từ Condition subsequent trong tiếng Việt

condition subsequent

Noun

condition subsequent (Noun)

/kəndˈɪʃən sˈʌbsəkwənt/
/kəndˈɪʃən sˈʌbsəkwənt/
AI

Nghĩa 01

Một điều kiện nếu xảy ra sẽ giải phóng nghĩa vụ hợp đồng hiện có.

A condition which, if it occurs, will discharge an existing contractual obligation.

Ví dụ
Hợp đồng bao gồm một điều kiện tiếp theo cho việc chấm dứt sớm.The contract includes a condition subsequent for early termination by parties.
Một điều kiện tiếp theo không áp dụng trong thỏa thuận xã hội này.A condition subsequent does not apply in this social agreement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự kiện hoặc tình huống trong tương lai, nếu xảy ra, sẽ ảnh hưởng đến tính hợp lệ của một thỏa thuận hoặc hợp đồng hiện có.

A future event or circumstance that, if it arises, will affect the validity of an existing agreement or contract.

Ví dụ
Hợp đồng có điều kiện tiếp theo liên quan đến đánh giá hiệu suất công việc.The contract has a condition subsequent regarding job performance evaluations.
Thỏa thuận không bao gồm điều kiện tiếp theo để thay đổi các điều khoản.The agreement does not include any condition subsequent for changing the terms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong thuật ngữ pháp lý, một điều kiện phải được đáp ứng để một bên có nghĩa vụ thực hiện theo hợp đồng.

In legal terms, a condition that must be met for a party to be obliged to perform as per a contract.

Ví dụ
Một điều kiện tiếp theo là cần thiết cho các thỏa thuận xã hội.A condition subsequent is essential for social contract agreements.
Ủy ban đã không đáp ứng điều kiện tiếp theo để được phê duyệt tài trợ.The committee did not meet the condition subsequent for funding approval.

Từ tiếng Việt gần nghĩa