Bản dịch của từ Conditional mean trong tiếng Việt

Conditional mean

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conditional mean(Noun)

kəndˈɪʃənəl mˈiːn
kənˈdɪʃənəɫ ˈmin
01

Trong lý thuyết xác suất, kỳ vọng của một biến ngẫu nhiên được tính có điều kiện trên một biến khác.

In probability theory, the expected value of a random variable conditioned on another variable.

在概率论中,条件概率中的随机变量的期望值

Ví dụ
02

Một dạng trung bình hóa cho giá trị kì vọng của một biến số dựa trên các điều kiện hoặc tiêu chí nhất định

An average method that allows for estimating the expected value of a variable based on certain conditions or criteria.

一种平均方式,旨在在特定条件或标准下计算变量的期望值

Ví dụ
03

Một thước đo thống kê tổng hợp mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập khi xét dưới những điều kiện nhất định.

A statistical method that summarizes the relationship between a dependent variable and one or more independent variables under specific conditions.

这是一种统计方法,用于总结在特定条件下,因变量与一个或多个自变量之间的关系。

Ví dụ