Bản dịch của từ Conditional use permit trong tiếng Việt
Conditional use permit

Conditional use permit(Noun)
Một giấy phép cho phép sử dụng đất theo cách không phù hợp với quy hoạch hiện hành, nhưng có thể được chấp thuận nếu đáp ứng một số điều kiện nhất định.
The permit grants permission for a type of land use that isn't typically allowed under current regulations, subject to certain conditions.
一种允许在现行分区法规下通常不被许可的土地利用,但需满足特定条件的许可证。
Một công cụ quản lý do chính quyền địa phương sử dụng để cấp phép cho các sử dụng có thể phù hợp với quy hoạch hiện tại nhưng cần xem xét đặc biệt.
A regulatory tool used by local authorities to authorize certain types of land use that are generally compatible with existing plans, but require special consideration.
Một công cụ quản lý được các chính quyền địa phương sử dụng để cấp phép cho các hoạt động có thể phù hợp với quy hoạch hiện tại nhưng cần phải xem xét đặc biệt.
Một văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp phép, cho phép chủ sở hữu bất động sản thực hiện các hoạt động cụ thể trên đất của họ mà không được phép theo quy định của quy hoạch địa phương.
A document issued by a regulatory authority granting landowners the permission to carry out specific activities on their land that are not otherwise permitted under local planning regulations.
由主管机关发出的文件,允许产权所有人在其土地上进行根据地方分区法规未经授权所允许的特定活动。
