Bản dịch của từ Confederate states trong tiếng Việt

Confederate states

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confederate states(Noun)

kənfˈɛdɚət stˈeɪts
kənfˈɛdɚət stˈeɪts
01

Một thành viên của Liên bang miền Nam (The Confederate States of America) — chính phủ gồm 11 tiểu bang miền Nam đã ly khai khỏi Liên bang Hoa Kỳ vào khoảng 1860–1861, dẫn tới cuộc Nội chiến Hoa Kỳ.

A member of the The Confederate States of America a government of 11 Southern states that seceded from the Union in 186061 leading to the Civil War.

南方联邦的成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Confederate states(Verb)

kənfˈɛdɚət stˈeɪts
kənfˈɛdɚət stˈeɪts
01

Liên kết, liên minh với các bên khác (thường là các nhà nước hoặc tổ chức) để tạo thành một liên bang hoặc khối chính trị chung.

Combine in a league or alliance typically a political one.

结成联盟或同盟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh