Bản dịch của từ Conformer trong tiếng Việt
Conformer

Conformer(Noun)
(sinh hóa) Một trạng thái gập cụ thể của một phân tử protein — tức là cách protein xếp lại thành một hình dạng nhất định. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các cấu hình gập của protein; trong trường hợp prion, nó có thể là một cấu hình bất thường gây bệnh.
(biochemistry) A particular folded state or conformation of a protein, especially an abnormal conformation of a prion.
(hóa học) Một dạng đồng phân không gian (stereoisomer) có cùng công thức và liên kết nhưng khác về hình dạng không gian do xoay quanh các liên kết đơn; mỗi conformer tương ứng với một vị trí cực tiểu riêng trên năng lượng thế của phân tử.
(chemistry) Any of a set of stereoisomers characterised by a conformation that corresponds to a distinct potential energy minimum.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "conformer" trong hóa học chỉ một dạng hình học khác nhau của một phân tử mà không làm thay đổi công thức phân tử. Conformers thường được phân loại dựa trên sự sắp xếp không gian của các nguyên tử và liên kết trong phân tử. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ "conformer" với cách viết và cách phát âm tương tự, nhưng trong ngữ cảnh áp dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực nghiên cứu và công nghiệp hóa chất.
Từ "conformer" xuất phát từ tiếng Latin "conformare", có nghĩa là "định hình" hoặc "tạo hình". Từ này được cấu thành từ tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "formare" (định hình). Trong ngữ cảnh hiện đại, "conformer" thường được sử dụng trong hóa học để chỉ các đồng phân hình học khác nhau của một phân tử. Sự phát triển này phản ánh sự nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của vật chất, nhấn mạnh vai trò của hình dạng trong hoạt động hóa học.
Từ "conformer" được sử dụng ít trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó chủ yếu thuộc lĩnh vực hóa học và sinh học. Trong các cuộc thảo luận về cấu trúc phân tử hoặc phản ứng hóa học, từ này thường xuất hiện để chỉ các dạng khác nhau của cùng một phân tử. Ngoài ra, "conformer" cũng thường xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu chuyên môn và hội thảo khoa học liên quan đến hóa học hữu cơ và sinh học phân tử.
Từ "conformer" trong hóa học chỉ một dạng hình học khác nhau của một phân tử mà không làm thay đổi công thức phân tử. Conformers thường được phân loại dựa trên sự sắp xếp không gian của các nguyên tử và liên kết trong phân tử. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ "conformer" với cách viết và cách phát âm tương tự, nhưng trong ngữ cảnh áp dụng có thể khác nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực nghiên cứu và công nghiệp hóa chất.
Từ "conformer" xuất phát từ tiếng Latin "conformare", có nghĩa là "định hình" hoặc "tạo hình". Từ này được cấu thành từ tiền tố "con-" (cùng nhau) và động từ "formare" (định hình). Trong ngữ cảnh hiện đại, "conformer" thường được sử dụng trong hóa học để chỉ các đồng phân hình học khác nhau của một phân tử. Sự phát triển này phản ánh sự nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của vật chất, nhấn mạnh vai trò của hình dạng trong hoạt động hóa học.
Từ "conformer" được sử dụng ít trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết, do nó chủ yếu thuộc lĩnh vực hóa học và sinh học. Trong các cuộc thảo luận về cấu trúc phân tử hoặc phản ứng hóa học, từ này thường xuất hiện để chỉ các dạng khác nhau của cùng một phân tử. Ngoài ra, "conformer" cũng thường xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu chuyên môn và hội thảo khoa học liên quan đến hóa học hữu cơ và sinh học phân tử.
