Bản dịch của từ Conformer trong tiếng Việt

Conformer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conformer(Noun)

kənfˈɔɹmɚ
kənfˈɔɹmɚ
01

(sinh hóa) Một trạng thái gập cụ thể của một phân tử protein — tức là cách protein xếp lại thành một hình dạng nhất định. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các cấu hình gập của protein; trong trường hợp prion, nó có thể là một cấu hình bất thường gây bệnh.

(biochemistry) A particular folded state or conformation of a protein, especially an abnormal conformation of a prion.

Ví dụ
02

(hóa học) Một dạng đồng phân không gian (stereoisomer) có cùng công thức và liên kết nhưng khác về hình dạng không gian do xoay quanh các liên kết đơn; mỗi conformer tương ứng với một vị trí cực tiểu riêng trên năng lượng thế của phân tử.

(chemistry) Any of a set of stereoisomers characterised by a conformation that corresponds to a distinct potential energy minimum.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh