Bản dịch của từ Prion trong tiếng Việt
Prion
Noun [U/C]

Prion(Noun)
prˈaɪɒn
ˈpraɪən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại tác nhân gây nhiễm trùng được cấu thành từ protein, chịu trách nhiệm cho một số bệnh thoái hóa thần kinh.
A type of infectious agent composed of protein which is responsible for several neurodegenerative diseases
Ví dụ
