Bản dịch của từ Connect to trong tiếng Việt

Connect to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connect to(Phrase)

kənˈɛkt tˈuː
ˈkɑnɛkt ˈtoʊ
01

Truy cập một thiết bị hoặc mạng từ một thiết bị khác.

To access a device or network from another device

Ví dụ
02

Liên kết hoặc liên quan đến cái gì đó theo một cách có ý nghĩa.

To associate or relate to something in a meaningful way

Ví dụ
03

Kết nối hoặc liên kết với nhau; thiết lập một mối quan hệ hoặc kết nối giữa cái gì đó.

To join or link together to establish a relationship or connection between something

Ví dụ