Bản dịch của từ Consent order trong tiếng Việt
Consent order

Consent order (Noun)
The court issued a consent order for the neighborhood dispute resolution.
Tòa án đã ban hành một lệnh đồng ý để giải quyết tranh chấp khu phố.
They did not sign a consent order for the social service agreement.
Họ đã không ký lệnh đồng ý cho thỏa thuận dịch vụ xã hội.
Did the community reach a consent order regarding the park renovations?
Cộng đồng có đạt được lệnh đồng ý về việc cải tạo công viên không?
The court issued a consent order for the community service program.
Tòa án đã ban hành một lệnh đồng ý cho chương trình phục vụ cộng đồng.
They did not receive a consent order for the charity event.
Họ không nhận được lệnh đồng ý cho sự kiện từ thiện.
Did the city council approve the consent order for housing development?
Hội đồng thành phố có phê duyệt lệnh đồng ý cho phát triển nhà ở không?
Một công cụ tư pháp được sử dụng trong tranh chấp dân sự để thúc đẩy việc giải quyết tranh chấp giữa các bên.
A judicial device used in civil litigation to promote settlement of disputes between parties.
The court issued a consent order to resolve the social housing dispute.
Tòa án đã ban hành một lệnh đồng ý để giải quyết tranh chấp nhà ở xã hội.
The parties did not sign the consent order during the mediation session.
Các bên đã không ký lệnh đồng ý trong phiên hòa giải.
Did the judge approve the consent order for the community project?
Thẩm phán có phê duyệt lệnh đồng ý cho dự án cộng đồng không?