Bản dịch của từ Consent order trong tiếng Việt

Consent order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consent order(Noun)

kənsˈɛnt ˈɔɹdɚ
kənsˈɛnt ˈɔɹdɚ
01

Một lệnh pháp lý xuất phát từ sự thỏa thuận chung giữa các bên nhằm giải quyết tranh chấp mà không thừa nhận có lỗi hoặc trách nhiệm.

A legal order resulting from a mutual agreement between parties to settle a dispute without admitting guilt or liability.

这是一项法律命令,基于双方达成的和解协议,用以解决争议,而不意味着承认罪行或责任。

Ví dụ
02

Một biện pháp tư pháp được sử dụng trong tranh chấp dân sự nhằm thúc đẩy các bên hòa giải và giải quyết tranh chấp.

A judicial tool is used in civil disputes to facilitate the resolution of conflicts between parties.

此司法工具旨在推动当事人之间的争议解决,常用于民事纠纷中。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận được tòa án phê chuẩn và có giá trị pháp lý, thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý hoặc pháp lý.

A settlement approved by the court and having the force of law is commonly used in regulatory or legal contexts.

一项经法院批准且具有法律效力的协议,通常在法规或法律背景下使用。

Ví dụ