Bản dịch của từ Consent order trong tiếng Việt

Consent order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consent order (Noun)

kənsˈɛnt ˈɔɹdɚ
kənsˈɛnt ˈɔɹdɚ
01

Một lệnh pháp lý do sự thỏa thuận chung giữa các bên để giải quyết tranh chấp mà không thừa nhận tội lỗi hoặc trách nhiệm.

A legal order that results from a mutual agreement between parties to resolve a dispute without admitting guilt or liability.

Ví dụ

The court issued a consent order for the neighborhood dispute resolution.

Tòa án đã ban hành một lệnh đồng ý để giải quyết tranh chấp khu phố.

They did not sign a consent order for the social service agreement.

Họ đã không ký lệnh đồng ý cho thỏa thuận dịch vụ xã hội.

Did the community reach a consent order regarding the park renovations?

Cộng đồng có đạt được lệnh đồng ý về việc cải tạo công viên không?

02

Một thỏa thuận được tòa án phê duyệt và có hiệu lực như luật, thường được sử dụng trong các bối cảnh quy định hoặc pháp lý.

An agreement that is approved by a court and has the force of law, often used in regulatory or legal contexts.

Ví dụ

The court issued a consent order for the community service program.

Tòa án đã ban hành một lệnh đồng ý cho chương trình phục vụ cộng đồng.

They did not receive a consent order for the charity event.

Họ không nhận được lệnh đồng ý cho sự kiện từ thiện.

Did the city council approve the consent order for housing development?

Hội đồng thành phố có phê duyệt lệnh đồng ý cho phát triển nhà ở không?

03

Một công cụ tư pháp được sử dụng trong tranh chấp dân sự để thúc đẩy việc giải quyết tranh chấp giữa các bên.

A judicial device used in civil litigation to promote settlement of disputes between parties.

Ví dụ

The court issued a consent order to resolve the social housing dispute.

Tòa án đã ban hành một lệnh đồng ý để giải quyết tranh chấp nhà ở xã hội.

The parties did not sign the consent order during the mediation session.

Các bên đã không ký lệnh đồng ý trong phiên hòa giải.

Did the judge approve the consent order for the community project?

Thẩm phán có phê duyệt lệnh đồng ý cho dự án cộng đồng không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Consent order cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Consent order

Không có idiom phù hợp