Bản dịch của từ Consideration for animal welfare trong tiếng Việt

Consideration for animal welfare

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consideration for animal welfare(Phrase)

kənsˌɪdərˈeɪʃən fˈɔː ˈænɪməl wˈɛlfeə
ˌkɑnsədɝˈeɪʃən ˈfɔr ˈænɪməɫ ˈwɛɫˌfɛr
01

Hành động quan tâm và bảo vệ phúc lợi cho động vật, bao gồm cả cách đối xử và môi trường sống của chúng.

The action of caring about and advocating for the wellbeing of animals including their treatment and environment

Ví dụ
02

Một nguyên tắc hoặc lập trường khuyến khích lòng tốt và đối xử nhân đạo với động vật.

A principle or stance that promotes kindness and humane treatment of animals

Ví dụ
03

Việc xem xét quyền lợi động vật khi đưa ra quyết định hoặc chính sách.

The practice of taking animal welfare into account when making decisions or policies

Ví dụ