Bản dịch của từ Consistent gathering trong tiếng Việt

Consistent gathering

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent gathering(Phrase)

kənsˈɪstənt ɡˈeɪðərɪŋ
kənˈsɪstənt ˈɡæðɝɪŋ
01

Một cuộc họp diễn ra lặp đi lặp lại trong những khoảng thời gian cố định.

A meeting that occurs repeatedly at set intervals

Ví dụ
02

Một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin được thu thập theo một tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn cụ thể.

A collection of data or information that is gathered in accordance with a specified standard or norm

Ví dụ
03

Một sự kết hợp của các yếu tố thường xuyên và đáng tin cậy xảy ra cùng nhau.

An assembly of elements that are regularly and reliably happening together

Ví dụ