Bản dịch của từ Consistent sunlight trong tiếng Việt

Consistent sunlight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent sunlight(Phrase)

kənsˈɪstənt sˈʌnlaɪt
kənˈsɪstənt ˈsənˌɫaɪt
01

Một lượng ánh sáng mặt trời ổn định và đáng tin cậy được nhận liên tục trong một khoảng thời gian.

A steady and reliable amount of sunlight received consistently over a period of time

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời mà không có sự biến đổi đáng kể.

A term used to describe exposure to sunlight without significant variations

Ví dụ
03

Một nguồn ánh sáng mặt trời liên tục giúp thúc đẩy sự phát triển hoặc cung cấp năng lượng.

An uninterrupted supply of sunlight that fosters growth or energy

Ví dụ