Bản dịch của từ Constrain trong tiếng Việt

Constrain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constrain(Verb)

kənstrˈeɪn
ˈkɑnˌstreɪn
01

Hạn chế hoặc kiểm soát điều gì đó

To limit or control something

限制或控制某事

Ví dụ
02

Ép buộc ai đó phải làm theo một hướng đi nhất định

To force someone to follow a specific course of action.

强迫某人采取特定的行动路线

Ví dụ
03

Hạn chế ai đó hoặc thứ gì đó một cách khiến họ không thể hành động tự do.

Restrict someone or something in a way that they can't act freely.

以某种方式限制某人或某事,使其无法自由行动

Ví dụ