Bản dịch của từ Construction tire trong tiếng Việt

Construction tire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Construction tire(Noun)

kənstrˈʌkʃən tˈaɪə
kənˈstrəkʃən ˈtaɪɝ
01

Một loại lốp bền bỉ, được thiết kế để chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt thường thấy trên công trường xây dựng, như bùn, đá dăm và vật liệu thừa.

A durable tire made to withstand the conditions found on construction sites such as mud gravel and debris

Ví dụ
02

Lốp xe có thể chịu đựng được địa hình gồ ghề và tải trọng nặng, thường được sử dụng ở các công trường xây dựng.

Tires that can handle rough terrains and heavy loads typically used in construction sites

Ví dụ
03

Một loại lốp xe được thiết kế đặc biệt cho các phương tiện và máy móc xây dựng.

A type of tire specifically designed for use on construction vehicles and machinery

Ví dụ