Bản dịch của từ Construction tire trong tiếng Việt
Construction tire
Noun [U/C]

Construction tire(Noun)
kənstrˈʌkʃən tˈaɪə
kənˈstrəkʃən ˈtaɪɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại lốp xe được thiết kế đặc biệt cho các phương tiện và máy móc xây dựng.
A type of tire specifically designed for use on construction vehicles and machinery
Ví dụ
