Bản dịch của từ Container premium trong tiếng Việt

Container premium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Container premium(Noun)

kəntˈeɪnɚ pɹˈimiəm
kəntˈeɪnɚ pɹˈimiəm
01

Giá trị thị trường tăng thêm vào giá của một container tiêu chuẩn khi sử dụng loại container có đặc điểm ưu việt.

The market value is added to the standard container price when using a container with favorable features.

当使用具有优势特点的集装箱时,市场价值会在标准集装箱价格的基础上增加。

Ví dụ
02

Phí bổ sung cho một số loại container hàng hóa do chất lượng hoặc tính năng cao hơn của chúng.

An additional charge for certain types of cargo containers due to their higher quality or specific features.

这是针对某些特定类型货柜因其更高品质或特殊性能而收取的附加费。

Ví dụ
03

Khoản phí hoặc phần thưởng liên quan đến việc sử dụng các container cao cấp để vận chuyển hàng hóa.

An payment or incentive related to using premium containers for shipping goods.

使用优质集装箱进行货物运输时的支付或奖励

Ví dụ