Bản dịch của từ Continuing education trong tiếng Việt
Continuing education

Continuing education(Noun)
Giáo dục diễn ra sau khi đi học chính quy, đặc biệt đối với người lớn, để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.
Education that occurs after formal schooling particularly for adults to enhance knowledge or skills.
Các chương trình được thiết kế nhằm mang lại cơ hội phát triển nghề nghiệp và phát triển cá nhân.
Programs designed to provide opportunities for professional development and personal growth.
Các khóa học hoặc lớp học được thực hiện sau khi một người đã hoàn thành bằng cấp hoặc chứng chỉ.
Courses or classes that are taken after one has completed a degree or certification.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giáo dục liên tục (continuing education) là quá trình học tập diễn ra sau khi người học đã hoàn thành chương trình giáo dục chính thức, nhằm nâng cao kỹ năng, kiến thức và khả năng chuyên môn. Khái niệm này thường áp dụng cho người trưởng thành trong các lĩnh vực nghề nghiệp, giúp họ duy trì tính cạnh tranh và cải thiện cơ hội việc làm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong thuật ngữ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các yêu cầu địa phương về cấp độ đào tạo và chứng nhận.
Thuật ngữ "continuing education" bắt nguồn từ tiếng Latin với cụm từ "continuare", nghĩa là "tiếp tục". Xuất phát từ thế kỷ 19, khái niệm này phản ánh sự cần thiết của việc học tập suốt đời trong bối cảnh xã hội và kinh tế đang thay đổi nhanh chóng. Trong bối cảnh hiện nay, "continuing education" không chỉ nhấn mạnh việc nâng cao kỹ năng chuyên môn mà còn thúc đẩy một lối sống học hỏi liên tục, phù hợp với nhu cầu nghề nghiệp và sự phát triển cá nhân.
Cụm từ "continuing education" thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục và phát triển nghề nghiệp. Trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là phần Writing và Speaking, nó có thể được dùng để thảo luận về việc học tập suốt đời và sự cần thiết cập nhật kiến thức. Ngoài ra, cụm từ này cũng phổ biến trong tài liệu chính thức, các bài viết về phát triển cá nhân và chuyên môn, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập liên tục trong xã hội hiện đại.
Giáo dục liên tục (continuing education) là quá trình học tập diễn ra sau khi người học đã hoàn thành chương trình giáo dục chính thức, nhằm nâng cao kỹ năng, kiến thức và khả năng chuyên môn. Khái niệm này thường áp dụng cho người trưởng thành trong các lĩnh vực nghề nghiệp, giúp họ duy trì tính cạnh tranh và cải thiện cơ hội việc làm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong thuật ngữ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào các yêu cầu địa phương về cấp độ đào tạo và chứng nhận.
Thuật ngữ "continuing education" bắt nguồn từ tiếng Latin với cụm từ "continuare", nghĩa là "tiếp tục". Xuất phát từ thế kỷ 19, khái niệm này phản ánh sự cần thiết của việc học tập suốt đời trong bối cảnh xã hội và kinh tế đang thay đổi nhanh chóng. Trong bối cảnh hiện nay, "continuing education" không chỉ nhấn mạnh việc nâng cao kỹ năng chuyên môn mà còn thúc đẩy một lối sống học hỏi liên tục, phù hợp với nhu cầu nghề nghiệp và sự phát triển cá nhân.
Cụm từ "continuing education" thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục và phát triển nghề nghiệp. Trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là phần Writing và Speaking, nó có thể được dùng để thảo luận về việc học tập suốt đời và sự cần thiết cập nhật kiến thức. Ngoài ra, cụm từ này cũng phổ biến trong tài liệu chính thức, các bài viết về phát triển cá nhân và chuyên môn, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập liên tục trong xã hội hiện đại.
