Bản dịch của từ Contrivance trong tiếng Việt
Contrivance

Contrivance (Noun)
Một chi tiết hay thủ pháp (trong văn học, nghệ thuật, kịch bản...) được đưa vào để giải quyết tình huống hoặc tạo hiệu ứng, nhưng khiến tác phẩm có cảm giác hơi gượng ép, không tự nhiên.
A device especially in literary or artistic composition which gives a sense of artificiality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc kết quả của việc dùng khéo léo, mưu trí để tạo ra hoặc gây ra điều gì đó, thường mang cảm giác không hoàn toàn tự nhiên, có phần gò ép hoặc giả tạo.
The use of skill to create or bring about something especially with a consequent effect of artificiality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contrivance" trong tiếng Anh mang nghĩa là một thiết bị hoặc cơ cấu được chế tạo hoặc sáng chế với mục đích cụ thể, thường để giải quyết một vấn đề hoặc tạo ra một giải pháp kỹ thuật. Trong British English và American English, từ này có cách viết giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm; người Anh có xu hướng nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể phóng khoáng hơn trong việc phân chia âm tiết. Sử dụng từ này thường liên quan đến các tình huống kỹ thuật hoặc sáng tạo, đôi khi mang ý nghĩa châm biếm khi nói về các phương pháp phức tạp hoặc không tự nhiên.
Họ từ
Từ "contrivance" trong tiếng Anh mang nghĩa là một thiết bị hoặc cơ cấu được chế tạo hoặc sáng chế với mục đích cụ thể, thường để giải quyết một vấn đề hoặc tạo ra một giải pháp kỹ thuật. Trong British English và American English, từ này có cách viết giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm; người Anh có xu hướng nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể phóng khoáng hơn trong việc phân chia âm tiết. Sử dụng từ này thường liên quan đến các tình huống kỹ thuật hoặc sáng tạo, đôi khi mang ý nghĩa châm biếm khi nói về các phương pháp phức tạp hoặc không tự nhiên.
