Anh - Việt

Bản dịch của từ Contrivance trong tiếng Việt

contrivance

Noun

contrivance (Noun)

/kənˈtraɪ.vəns/
/kənˈtraɪ.vəns/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc kết quả của việc dùng khéo léo, mưu trí để tạo ra hoặc gây ra điều gì đó, thường mang cảm giác không hoàn toàn tự nhiên, có phần gò ép hoặc giả tạo.

The use of skill to create or bring about something especially with a consequent effect of artificiality.

Ví dụ
Sự sáng tạo của cô ấy để nâng điểm IELTS rõ ràng trong bài luận của cô ấy.Her contrivance to boost her IELTS score was evident in her essay.
Sử dụng sự sáng tạo trong nói IELTS không được khuyến khích vì có thể nghe không tự nhiên.Using contrivance in IELTS speaking is discouraged as it may sound unnatural.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chi tiết hay thủ pháp (trong văn học, nghệ thuật, kịch bản...) được đưa vào để giải quyết tình huống hoặc tạo hiệu ứng, nhưng khiến tác phẩm có cảm giác hơi gượng ép, không tự nhiên.

A device especially in literary or artistic composition which gives a sense of artificiality.

Ví dụ
Sự sắp đặt của cô để gây ấn tượng với người chấm bài rõ ràng trong bài luận của cô.Her contrivance to impress the examiner was obvious in her essay.
Sử dụng sự sắp đặt trong viết có thể khiến người đọc cảm thấy không chân thành.Using contrivance in writing can sometimes come across as insincere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh