Bản dịch của từ Control limit trong tiếng Việt

Control limit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Control limit(Noun)

kəntɹˈoʊl lˈɪmət
kəntɹˈoʊl lˈɪmət
01

Một ranh giới thống kê được sử dụng để xác định xem một quy trình có đang trong trạng thái kiểm soát hay không.

A statistical boundary used to determine whether a process is in a state of control.

Ví dụ
02

Một đường trên biểu đồ kiểm soát cho biết sự biến đổi tối đa cho phép trong một quy trình.

A line on a control chart that indicates the maximum allowable variation in a process.

Ví dụ
03

Một tiêu chí để đo lường hiệu suất quy trình trong kiểm soát chất lượng.

A criterion for measuring process performance in quality control.

Ví dụ