Bản dịch của từ Controlled window treatment trong tiếng Việt

Controlled window treatment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Controlled window treatment(Noun)

kˈɒntrəʊld wˈɪndəʊ trˈiːtmənt
ˈkɑnˌtroʊɫd ˈwɪndoʊ ˈtritmənt
01

Bất kỳ cơ chế hoặc thiết bị nào được thiết kế để quản lý lượng ánh sáng vào phòng qua cửa sổ.

Any mechanism or device designed for managing the amount of light that enters a room through windows

Ví dụ
02

Một loại rèm cửa có thể điều chỉnh hoặc vận hành để kiểm soát ánh sáng, sự riêng tư và hiệu suất năng lượng.

A type of window covering that can be adjusted or operated to control light privacy and energy efficiency

Ví dụ
03

Một cách bài trí của rèm cửa, màn che hoặc mành có thể được điều chỉnh bằng tay hoặc tự động.

An arrangement of curtains shades or blinds that can be managed through manual or automatic means

Ví dụ