Bản dịch của từ Convicted felon trong tiếng Việt

Convicted felon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convicted felon(Noun)

kənvˈɪktɪd fˈɛlɒn
ˈkɑnˌvɪktɪd ˈfɛɫən
01

Một người đã nhận được bản án chính thức về tội ác hình sự.

Someone who has received a formal judgment of guilt for a felony

Ví dụ
02

Một người đã bị kết án về tội phạm thường là một tội nghiêm trọng.

A person who has been convicted of a crime typically a serious one

Ví dụ
03

Một cá nhân bị tòa án tuyên án có tội

An individual found guilty by a court of law

Ví dụ