Bản dịch của từ Cookie dough trong tiếng Việt

Cookie dough

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cookie dough(Noun Uncountable)

kˈʊki dˈɐf
ˈkʊki ˈdəf
01

Một loại bột ngọt dùng làm cơ sở cho sản xuất bánh quy

A sweet paste used as the base for cookie production

一种用作制作饼干底料的甜味酱

Ví dụ
02

Một hỗn hợp mềm ngọt của các thành phần được sử dụng để làm bánh quy thường được làm từ bột mì, đường và bơ trước khi nướng

A sweet soft mixture of ingredients used to make cookies typically made from flour sugar and butter before baking

这是一种用来制作饼干的甜软混合料,通常由面粉、糖和黄油在烘焙前混合而成。

Ví dụ
03

Bột chưa nướng được chuẩn bị để làm bánh quy

Unbaked dough prepared for making cookies

尚未烘烤的饼干面团

Ví dụ