Bản dịch của từ Cookie dough trong tiếng Việt
Cookie dough
Noun [U]

Cookie dough(Noun Uncountable)
kˈʊki dˈɐf
ˈkʊki ˈdəf
01
Một loại bột ngọt dùng làm cơ sở cho sản xuất bánh quy
A sweet paste used as the base for cookie production
Ví dụ
Ví dụ
03
Bột chưa nướng được chuẩn bị để làm bánh quy
Unbaked dough prepared for making cookies
Ví dụ
