Bản dịch của từ Copperplate trong tiếng Việt

Copperplate

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copperplate (Adjective)

kˈɑpəɹpleɪt
kˈɑpəɹpleɪt
01

Thuộc hoặc giống kiểu chữ viết hoa văn mảnh, rõ ràng và đều đặn như chữ khắc trên tấm đồng (chữ in hoa, nét thanh nét đậm cân đối) — tức là kiểu chữ thanh lịch, công phu thường gọi là “chữ copperplate”.

Of or in copperplate writing.

Ví dụ

Copperplate (Noun)

kˈɑpəɹpleɪt
kˈɑpəɹpleɪt
01

Một tấm đồng được đánh bóng, trên bề mặt có hoa văn hoặc hình vẽ được khắc hoặc ăn mòn (khắc axit) để dùng in ấn hoặc trang trí.

A polished copper plate with a design engraved or etched into it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một kiểu chữ viết tay gọn gàng, tròn trịa, thường hơi nghiêng và có những vòng móc; nét đậm nhạt thay đổi do lực ấn khi dùng ngòi bút kim loại mềm. Thường dùng để viết thư, tiêu đề hoặc luyện chữ đẹp.

A style of neat round handwriting usually slanted and looped the thick and thin strokes being made by pressure with a flexible metal nib.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh