Bản dịch của từ Copperplate trong tiếng Việt
Copperplate

Copperplate (Adjective)
Thuộc hoặc giống kiểu chữ viết hoa văn mảnh, rõ ràng và đều đặn như chữ khắc trên tấm đồng (chữ in hoa, nét thanh nét đậm cân đối) — tức là kiểu chữ thanh lịch, công phu thường gọi là “chữ copperplate”.
Of or in copperplate writing.
Copperplate (Noun)
Một tấm đồng được đánh bóng, trên bề mặt có hoa văn hoặc hình vẽ được khắc hoặc ăn mòn (khắc axit) để dùng in ấn hoặc trang trí.
A polished copper plate with a design engraved or etched into it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kiểu chữ viết tay gọn gàng, tròn trịa, thường hơi nghiêng và có những vòng móc; nét đậm nhạt thay đổi do lực ấn khi dùng ngòi bút kim loại mềm. Thường dùng để viết thư, tiêu đề hoặc luyện chữ đẹp.
A style of neat round handwriting usually slanted and looped the thick and thin strokes being made by pressure with a flexible metal nib.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Copperplate" là một thuật ngữ chỉ kỹ thuật in ấn bằng phương pháp khắc lên đồng, thường được sử dụng trong in tranh và chữ viết. Trong tiếng Anh, "copperplate" có thể được hiểu là phong cách viết chữ đẹp, đặc trưng bởi các đường cong tinh tế và sự chính xác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với âm /ˈkɒp.ər.pleɪt/ trong Anh và /ˈkɑː.pɚ.pleɪt/ trong Mỹ. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến ý nghĩa, nhưng có thể tác động đến cách người nói giao tiếp trong các tình huống cụ thể.
"Copperplate" là một thuật ngữ chỉ kỹ thuật in ấn bằng phương pháp khắc lên đồng, thường được sử dụng trong in tranh và chữ viết. Trong tiếng Anh, "copperplate" có thể được hiểu là phong cách viết chữ đẹp, đặc trưng bởi các đường cong tinh tế và sự chính xác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với âm /ˈkɒp.ər.pleɪt/ trong Anh và /ˈkɑː.pɚ.pleɪt/ trong Mỹ. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến ý nghĩa, nhưng có thể tác động đến cách người nói giao tiếp trong các tình huống cụ thể.
