Anh - Việt

Bản dịch của từ Cords trong tiếng Việt

cords

VerbNoun

cords (Verb)

/kɔrdz/
/kɔrdz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng chia động từ ở ngôi thứ ba số ít hiện tại của 'cord' — có nghĩa là buộc, nối hoặc làm thành dây/thừng; cũng có thể nghĩa là gắn dây dẫn (điện) hoặc bao quanh bằng dây.

Dạng chia động từ ở ngôi thứ ba số ít hiện tại của 'cord' — có nghĩa là buộc, nối hoặc làm thành dây/thừng; cũng có thể nghĩa là gắn dây dẫn (điện) hoặc bao quanh bằng dây.

thirdperson singular simple present indicative of cord.

Ví dụ
Cô ấy đan vòng tay bạn thân của mình.She cords the friendship bracelet for her best friend.
Anh ấy không bao giờ kết bạn với người lạ trên các mạng xã hội.He never cords with strangers on social media platforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

cords (Noun)

/kˈɔɹdz/
/kɑɹdz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “cord”: chỉ những sợi dây mảnh, thường làm bằng vải, dây dù, hoặc vật liệu giống dây, dùng để buộc, treo hoặc nối. Có thể dùng để chỉ dây điện nhỏ (dây nguồn) hoặc dây thừng mảnh.

Dạng số nhiều của “cord”: chỉ những sợi dây mảnh, thường làm bằng vải, dây dù, hoặc vật liệu giống dây, dùng để buộc, treo hoặc nối. Có thể dùng để chỉ dây điện nhỏ (dây nguồn) hoặc dây thừng mảnh.

plural of cord.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng những sợi dây màu sắc để trang trí phòng cho bữa tiệc.She used colorful cords to decorate her room for the party.
Anh ấy không thể tìm thấy những sợi dây mà anh ấy cần để cài đặt hệ thống âm thanh.He couldn't find the cords he needed to set up the sound system.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cords (Noun)

SingularPlural

cord

cords

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh