Bản dịch của từ Core division trong tiếng Việt
Core division
Noun [U/C]

Core division(Noun)
kˈɔː dɪvˈɪʒən
ˈkɔr dɪˈvɪʒən
Ví dụ
Ví dụ
03
Phần chính của một hệ thống hoặc cấu trúc tổ chức
The main part of an organization system or structure
Ví dụ
Core division

Phần chính của một hệ thống hoặc cấu trúc tổ chức
The main part of an organization system or structure