Bản dịch của từ Core division trong tiếng Việt

Core division

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core division(Noun)

kˈɔː dɪvˈɪʒən
ˈkɔr dɪˈvɪʒən
01

Một nhóm hoặc bộ phận gồm những người hoặc vật có đặc điểm chung.

A group or division of people or things that share a common feature

Ví dụ
02

Phần trung tâm hoặc phần cốt lõi nhất của một sự vật nào đó.

The central innermost or most essential part of something

Ví dụ
03

Phần chính của một hệ thống hoặc cấu trúc tổ chức

The main part of an organization system or structure

Ví dụ