coronate
VerbAdjective
coronate (Verb)
/kˈɑɹəneɪt/
/kˈɑɹəneɪt/
AI
Ví dụ
Cộng đồng sẽ đăng quang nhà lãnh đạo mới vào thứ Bảy tới lúc trưa.The community will coronate the new leader next Saturday at noon.
Họ đã không đăng quang ai trong sự kiện xã hội cuối cùng năm 2022.They did not coronate anyone during the last social event in 2022.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coronate (Adjective)
/kˈɑɹəneɪt/
/kˈɑɹəneɪt/
AI
Ví dụ
Chim có mào đã thể hiện bộ lông đầy màu sắc tại buổi gặp mặt.The coronate bird displayed its colorful crest during the social gathering.
Nhiều loài có mào không tương tác tốt trong các tình huống xã hội.Many coronate species do not interact well in social settings.
Ví dụ
Những vỏ sò coronate rất đẹp, thể hiện các mẫu xoắn độc đáo.The coronate shells are beautiful, showcasing unique spiral patterns.
Nhiều người không nhận ra vỏ sò coronate ở bãi biển.Many people do not recognize coronate shells at the beach.
Ví dụ
Các loài chim có lông vương miện rất phổ biến trong các buổi gặp gỡ xã hội.The coronate bird species are popular in social gatherings and exhibitions.
Nhiều người không đánh giá cao những chú chim có lông vương miện vì vẻ ngoài độc đáo.Many people do not appreciate coronate birds for their unique appearance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coronate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "coronare", có nghĩa là "đội vương miện". Trong ngữ cảnh sử dụng, "coronate" thường được dùng để chỉ hành động ban tước hiệu hoặc cơ hội tôn vinh, trong đó một cá nhân được công nhận một cách trang trọng, giống như việc được chính thức vương miện. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nhưng lại được thấy trong văn cảnh tiếng Anh Anh, nơi giao tiếp về trang nghiêm và nghi lễ có thể nhấn mạnh hơn.