spire
Noun
spire (Noun)
/spɑɪɚ/
/spˈɑɪɹ/
AI
Ví dụ
Tháp chuông nhà thờ có thể nhìn thấy từ cả thị trấn.The church spire was visible from the entire town.
Tháp của lâu đài là biểu tượng đặc trưng của thành phố.The spire of the castle was an iconic symbol of the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tháp chuông của Nhà thờ St. Patrick chiếm ưu thế trên bầu trời.The spire of St. Patrick's Cathedral dominates the skyline.
Tháp chuông của nhà thờ là một điểm địa danh dễ nhận diện trong thị trấn.The spire of the church is a recognizable landmark in town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spire" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "espire", có nghĩa là đỉnh nhọn hoặc mũi nhọn, thường được sử dụng để chỉ phần đỉnh của một công trình kiến trúc, như tháp hay nhà thờ. Trong tiếng Anh, "spire" không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng theo cách tương tự và chủ yếu chỉ hình dạng đặc trưng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "spire" có thể ám chỉ biểu tượng của sự vươn lên hoặc hướng tới điều cao cả trong văn chương.