Anh - Việt

Bản dịch của từ Spire trong tiếng Việt

spire

Noun

spire (Noun)

/spɑɪɚ/
/spˈɑɪɹ/
AI

Nghĩa 01

Phần trên nhọn, thuôn của vỏ ốc xoắn (vỏ của loài thân mềm gastropod), gồm tất cả các vòng xoắn phía trên trừ vòng chứa phần thân của con ốc.

The upper tapering part of the spiral shell of a gastropod mollusc comprising all but the whorl containing the body.

Ví dụ
Tháp chuông nhà thờ có thể nhìn thấy từ cả thị trấn.The church spire was visible from the entire town.
Tháp của lâu đài là biểu tượng đặc trưng của thành phố.The spire of the castle was an iconic symbol of the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần kiến trúc nhọn, thuôn dần lên phía trên, thường hình nón hoặc hình chóp, đặt trên đỉnh tòa nhà—thường thấy trên tháp nhà thờ.

A tapering conical or pyramidal structure on the top of a building typically a church tower.

Ví dụ
Tháp chuông của Nhà thờ St. Patrick chiếm ưu thế trên bầu trời.The spire of St. Patrick's Cathedral dominates the skyline.
Tháp chuông của nhà thờ là một điểm địa danh dễ nhận diện trong thị trấn.The spire of the church is a recognizable landmark in town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh