Bản dịch của từ Spire trong tiếng Việt

Spire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spire(Noun)

spɑɪɚ
spˈɑɪɹ
01

Phần trên nhọn, thuôn của vỏ ốc xoắn (vỏ của loài thân mềm gastropod), gồm tất cả các vòng xoắn phía trên trừ vòng chứa phần thân của con ốc.

The upper tapering part of the spiral shell of a gastropod mollusc comprising all but the whorl containing the body.

螺旋壳的尖端部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phần kiến trúc nhọn, thuôn dần lên phía trên, thường hình nón hoặc hình chóp, đặt trên đỉnh tòa nhà—thường thấy trên tháp nhà thờ.

A tapering conical or pyramidal structure on the top of a building typically a church tower.

建筑顶端的尖塔或尖顶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ