coronal
coronal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc mặt phẳng coronal (mặt phẳng dọc chia cơ thể thành phần trước và phần sau). Dùng trong giải phẫu để chỉ hướng hoặc vị trí nằm trên mặt phẳng coronal.
Of or in the coronal plane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coronal (Noun)
Nghĩa 01
Một âm tiết/âm vị phụ âm mà khi phát âm, đầu lưỡi (phần trước của lưỡi) chạm vào hoặc gần các vùng phía trước của miệng như răng, vòm răng hoặc khe răng. Nói chung là “phụ âm đỉnh lưỡi” hay phụ âm được phát bằng đầu lưỡi.
A coronal consonant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coronal" xuất phát từ tiếng Latin "corona" có nghĩa là "vòng nguyệt quế" hay "vòng". Trong ngữ cảnh khoa học, "coronal" thường được sử dụng để chỉ các hiện tượng liên quan đến corona, đặc biệt trong thiên văn học và y học. Trong thiên văn học, nó liên quan đến khí quyển bên ngoài của mặt trời. Trong y học, nó mô tả các cấu trúc liên quan đến răng miệng và các phần vùng đầu. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.