Anh - Việt

Bản dịch của từ Coronal trong tiếng Việt

coronal

AdjectiveNoun

coronal (Adjective)

/kˈɑɹənl̩n/
/kəɹˈoʊnl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến ‘vành’ hay ‘đỉnh’ đầu (phần trên cùng của đầu, như vương miện). Dùng để chỉ vị trí hoặc cấu trúc ở quanh đỉnh/crown của đầu.

Relating to the crown of the head.

Ví dụ
Vùng vành sọ rất quan trọng trong các tương tác xã hội.The coronal region of the skull is important in social interactions.
Các đường khâu vành sọ đóng vai trò nhận dạng khuôn mặt trong các cuộc gặp gỡ xã hội.Coronal sutures play a role in facial recognition during social encounters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc mặt phẳng coronal (mặt phẳng dọc chia cơ thể thành phần trước và phần sau). Dùng trong giải phẫu để chỉ hướng hoặc vị trí nằm trên mặt phẳng coronal.

Of or in the coronal plane.

Ví dụ
Hình ảnh mặt cắt của não cho thấy các cấu trúc chi tiết.The coronal view of the brain revealed detailed structures.
Bác sĩ giải thích về vết mổ ở vành cho phẫu thuật.The doctor explained the coronal incision for the surgery.

Nghĩa 03

Thuộc về và liên quan đến vành nhật hoa (vùng khí quyển ngoài cùng của Mặt Trời hoặc một ngôi sao).

Relating to the corona of the sun or another star.

Ví dụ
Sự phóng khối lượng của vành nhật hoa ảnh hưởng đến hoạt động liên lạc trên mạng xã hội trong các cơn bão mặt trời.The coronal mass ejections affect social media communications during solar storms.
Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc vành của mặt trời để dự đoán sự gián đoạn xã hội.Scientists study the coronal structure of the sun to predict social disruptions.

Nghĩa 04

(về phụ âm) được tạo ra bằng cách nâng đầu lưỡi hoặc lưỡi bẹ lên gần vòm cứng (phần trên của miệng) khi phát âm.

(of a consonant) formed by raising the tip or blade of the tongue towards the hard palate.

Ví dụ
Các âm thanh coronal trong tiếng Anh bao gồm 't', 'd', và 's'.The coronal sounds in English include 't', 'd', and 's'.
Người học ngôn ngữ nghiên cứu về các phụ âm coronal trong các ngôn ngữ khác nhau.Linguists study the coronal consonants in different languages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

coronal (Noun)

/kˈɑɹənl̩n/
/kəɹˈoʊnl̩/
AI

Nghĩa 01

Một âm tiết/âm vị phụ âm mà khi phát âm, đầu lưỡi (phần trước của lưỡi) chạm vào hoặc gần các vùng phía trước của miệng như răng, vòm răng hoặc khe răng. Nói chung là “phụ âm đỉnh lưỡi” hay phụ âm được phát bằng đầu lưỡi.

A coronal consonant.

Ví dụ
Âm 's' trong tiếng Anh là một âm vành trong từ 'xã hội'.The English sound 's' is a coronal in the word 'social'.
Các nhà ngôn ngữ học phân loại 't' là một phụ âm vành trong tiếng Anh.Linguists classify 't' as a coronal consonant in English.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vòng hoa đội đầu; là vòng hoặc vòng hoa đeo trên đầu như vương miện bằng hoa, lá hoặc vật liệu trang trí.

A garland or wreath for the head.

Ví dụ
Trong buổi lễ, cô ấy đội một chiếc vòng hoa tuyệt đẹp trên đầu.During the ceremony, she wore a beautiful coronal on her head.
Vòng hoa làm bằng hoa tươi tăng thêm sự sang trọng cho sự kiện.The coronal made of fresh flowers added elegance to the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh