Bản dịch của từ Cortisol trong tiếng Việt

Cortisol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cortisol(Noun)

kˈɔːtɪsˌɒl
ˈkɔrtɪsɑɫ
01

Hormone steroid do tuyến thượng thận sản xuất ra, điều chỉnh nhiều chức năng của cơ thể như trao đổi chất và phản ứng miễn dịch.

A steroid hormone produced by the adrenal glands that plays a key role in regulating various bodily functions, including metabolism and immune response.

由肾上腺产生的一种类固醇激素,调节身体的多项功能,包括新陈代谢和免疫反应。

Ví dụ
02

Cortisol đóng vai trò trong phản ứng của cơ thể đối với viêm nhiễm và giúp kiểm soát mức độ căng thẳng.

Cortisol plays a crucial role in the body's response to infection and helps regulate stress levels.

Cortisol在身体应对炎症反应中扮演着重要角色,同时也有助于调节压力水平。

Ví dụ
03

Nó thường được giải phóng khi căng thẳng, giúp duy trì huyết áp cũng như chức năng tim mạch.

It is usually released in stress and helps maintain blood pressure as well as cardiovascular function.

它通常在紧张状态下释放,有助于维持血压和心血管功能。

Ví dụ