Anh - Việt

Bản dịch của từ Cosmetics trong tiếng Việt

cosmetics

Noun

cosmetics (Noun)

/kɑzmˈɛtɪks/
/kɑzmˈɛtɪks/
AI

Nghĩa 01

Các sản phẩm được bôi hoặc sử dụng lên cơ thể (chủ yếu lên da, mặt, tóc, móng) nhằm làm đẹp hoặc cải thiện vẻ ngoài.

products applied to the body to enhance or improve appearance.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng mỹ phẩm để trông đẹp hơn trong tình huống xã hội.Many people use cosmetics to look better in social situations.
Không phải ai cũng tin rằng mỹ phẩm là cần thiết cho sự kiện xã hội.Not everyone believes cosmetics are necessary for social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cosmetics (Noun)

SingularPlural

cosmetic

cosmetics

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh