cosmetics
cosmetics (Noun)
Nghĩa 01
Các sản phẩm được bôi hoặc sử dụng lên cơ thể (chủ yếu lên da, mặt, tóc, móng) nhằm làm đẹp hoặc cải thiện vẻ ngoài.
products applied to the body to enhance or improve appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cosmetics (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cosmetic | cosmetics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mỹ phẩm (cosmetics) là thuật ngữ chỉ các sản phẩm dùng để cải thiện vẻ bề ngoài của cơ thể, bao gồm trang điểm, chăm sóc da, chăm sóc tóc và các sản phẩm dưỡng thể. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng đều cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, một số sản phẩm có thể có tên gọi và thương hiệu khác nhau tại từng khu vực. Mỹ phẩm đóng vai trò quan trọng trong văn hóa làm đẹp và là biểu hiện của xu hướng và phong cách cá nhân.