Bản dịch của từ Cost amendment trong tiếng Việt

Cost amendment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost amendment(Phrase)

kˈɒst ɐmˈɛndmənt
ˈkɑst əˈmɛndmənt
01

Một thay đổi đối với chi phí gốc được nêu trong tài liệu tài chính hoặc hợp đồng.

A change to the original cost outlined in a financial document or contract

Ví dụ
02

Một sự điều chỉnh hoặc sửa đổi các khoản chi tiêu đã được thống nhất trước đó.

An adjustment or revision of expenses that were previously agreed upon

Ví dụ
03

Một sự điều chỉnh pháp lý liên quan đến chi phí trong thỏa thuận hợp đồng

A legal modification pertaining to costs in a contractual agreement

Ví dụ