Bản dịch của từ Cost amendment trong tiếng Việt
Cost amendment
Phrase

Cost amendment(Phrase)
kˈɒst ɐmˈɛndmənt
ˈkɑst əˈmɛndmənt
Ví dụ
02
Một sự điều chỉnh hoặc sửa đổi các khoản chi tiêu đã được thống nhất trước đó.
An adjustment or revision of expenses that were previously agreed upon
Ví dụ
03
Một sự điều chỉnh pháp lý liên quan đến chi phí trong thỏa thuận hợp đồng
A legal modification pertaining to costs in a contractual agreement
Ví dụ
