Bản dịch của từ Counterfeit sports trong tiếng Việt

Counterfeit sports

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counterfeit sports(Noun)

kˈaʊntəfˌɪt spˈɔːts
ˈkaʊntɝˌfaɪt ˈspɔrts
01

Một bản sao hoặc sao chép được tạo ra với mục đích lừa dối hoặc gian lận.

A copy or reproduction that is intended to deceive or defraud

Ví dụ
02

Một người hay vật giả vờ là một thứ khác.

A person or thing that pretends to be something else

Ví dụ
03

Một sự bắt chước hoặc thể hiện giả mạo của một cái gì đó, đặc biệt là sản phẩm hoặc tiền tệ.

An imitation or fraudulent representation of something especially a product or currency

Ví dụ