Bản dịch của từ Court value trong tiếng Việt
Court value
Noun [U/C]

Court value(Noun)
kˈɔːt vˈæljuː
ˈkɔrt ˈvæɫju
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đánh giá hoặc quyết định chính thức được đưa ra bởi tòa án.
A formal evaluation or decision made by a court
Ví dụ
Court value

Một đánh giá hoặc quyết định chính thức được đưa ra bởi tòa án.
A formal evaluation or decision made by a court