Bản dịch của từ Courtesy vehicle trong tiếng Việt

Courtesy vehicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Courtesy vehicle (Noun)

kɝˈtəsi vˈihɨkəl
kɝˈtəsi vˈihɨkəl
01

Phương tiện được cung cấp cho sự thuận tiện của khách hàng, thường miễn phí, bởi một doanh nghiệp hoặc nhà cung cấp dịch vụ.

A vehicle provided for the convenience of customers, often free of charge, by a business or service provider.

Ví dụ

The hotel provided a courtesy vehicle for guests visiting the city.

Khách sạn cung cấp xe miễn phí cho khách tham quan thành phố.

They did not offer a courtesy vehicle during the busy season.

Họ không cung cấp xe miễn phí trong mùa cao điểm.

Is the courtesy vehicle available for all customers at the event?

Xe miễn phí có sẵn cho tất cả khách hàng tại sự kiện không?

02

Phương tiện miễn phí được cung cấp cho mục đích vận chuyển, đặc biệt trong bối cảnh các đại lý ô tô hoặc dịch vụ cho thuê.

A complimentary vehicle offered for transport purposes, particularly in the context of car dealerships or rental services.

Ví dụ

The dealership provided a courtesy vehicle during my car repair appointment.

Cửa hàng đã cung cấp một xe miễn phí trong cuộc hẹn sửa xe của tôi.

They did not offer a courtesy vehicle for my rental.

Họ đã không cung cấp một xe miễn phí cho việc thuê của tôi.

Do you need a courtesy vehicle while your car is serviced?

Bạn có cần một xe miễn phí trong khi xe của bạn được bảo trì không?

03

Phương tiện được cung cấp tạm thời để hỗ trợ nhu cầu vận chuyển, đặc biệt trong trường hợp sửa chữa hoặc bảo trì.

A vehicle made available temporarily to assist with transportation needs, especially in case of repairs or maintenance.

Ví dụ

The company provided a courtesy vehicle during my car's repairs last week.

Công ty đã cung cấp một xe tạm thời trong khi xe tôi sửa chữa tuần trước.