Bản dịch của từ Coverall trong tiếng Việt
Coverall
Noun [U/C]

Coverall(Noun)
kˈɒvərˌɔːl
ˈkəvɝˌɔɫ
01
Một trang phục bảo hộ che phủ cơ thể từ cổ đến mắt cá chân, thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp.
A protective garment that covers the body from neck to ankles often used in industrial environments
Ví dụ
Ví dụ
