Bản dịch của từ Coverall trong tiếng Việt

Coverall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coverall(Noun)

kˈɒvərˌɔːl
ˈkəvɝˌɔɫ
01

Một trang phục bảo hộ che phủ cơ thể từ cổ đến mắt cá chân, thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp.

A protective garment that covers the body from neck to ankles often used in industrial environments

Ví dụ
02

Một loại trang phục liền thân được mặc để bảo vệ bên ngoài trang phục thường, thường được sử dụng trong các môi trường như nhà máy hoặc phòng thí nghiệm.

A onepiece garment worn for protection over regular clothes often used in settings like factories or laboratories

Ví dụ
03

Một bộ đồ bảo hộ được cài ở phía trước, thường được mặc khi làm việc hoặc trong các công việc cụ thể.

An overall that is fastened at the front typically worn for work or during specific tasks

Ví dụ