Bản dịch của từ Cradle to grave trong tiếng Việt

Cradle to grave

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cradle to grave(Idiom)

01

Một câu diễn tả khoảng thời gian cuộc đời của một người, từ khi sinh ra đến lúc qua đời.

A phrase used to describe a person's lifespan, from birth to death.

这是用来描述一个人一生时间跨度的短语,从出生到去世。

Ví dụ
02

Ám chỉ toàn bộ quãng đời của một người, bao gồm tất cả các giai đoạn phát triển và trải nghiệm.

Refers to a person's entire lifespan, encompassing all stages of development and experiences.

提及一个人一生的全部时光,包括他所经历的各个成长阶段与体验。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến phúc lợi xã hội, bảo hiểm hoặc hệ thống chăm sóc hỗ trợ cá nhân suốt đời.

It is commonly used in contexts related to social welfare, insurance, or personal support care systems throughout their lives.

通常在涉及社会福利、保险或终身个人护理体系的场景中使用。

Ví dụ