Bản dịch của từ Cranial size trong tiếng Việt

Cranial size

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cranial size(Noun)

krˈeɪnɪəl sˈaɪz
ˈkreɪniəɫ ˈsaɪz
01

Một đặc điểm liên quan đến kích thước của khoang sọ.

A characteristic referring to the dimensions of the cranial cavity

Ví dụ
02

Việc đo kích thước hộp sọ của một sinh vật thường được sử dụng trong nhân học và y học.

The measurement of the skull size of an organism often used in anthropology and medicine

Ví dụ
03

Một yếu tố trong nghiên cứu về khả năng và sự phát triển của não bộ.

A factor in the study of brain capacity and development

Ví dụ