Bản dịch của từ Crap trong tiếng Việt

Crap

VerbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crap (Verb)

kɹˈæp
kɹˈæp
01

Nói chuyện dài dòng, nói lảm nhảm hoặc nói những điều nhàm chán, vô nghĩa; nói vớ vẩn một cách kéo dài.

Talk at length in a foolish or boring way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi đại tiện; thải phân ra khỏi cơ thể (từ dùng cho hành động đi vệ sinh để đi cầu).

Defecate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong trò chơi xúc xắc (craps), “crap” (động từ) có nghĩa là tung xúc xắc mà bị thua — tức là tung ra kết quả khiến người chơi thua cuộc.

Make a losing throw at craps.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crap (Adjective)

kɹˈæp
kɹˈæp
01

Rất tệ, chất lượng kém đến mức đáng thất vọng hoặc vô giá trị.

Extremely poor in quality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crap (Noun)

kɹˈæp
kɹˈæp
01

Trong trò chơi xúc xắc (craps), “crap” chỉ kết quả thua khi người chơi tung được tổng 2, 3 hoặc 12.

A losing throw of 2, 3, or 12 in craps.

Ví dụ
02

Chất thải của cơ thể (phân), từ dùng thông tục, hơi thô để chỉ phân hoặc đồ bẩn không có giá trị.

Excrement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thứ gì đó có chất lượng rất kém, tồi; đồ rởm, không đáng tiền hoặc không hữu dụng.

Something of extremely poor quality.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ