Bản dịch của từ Cred trong tiếng Việt
Cred

Cred (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng chỉ ‘độ tin cậy’ hoặc ‘uy tín’ của một người, tổ chức hay thông tin — mức độ khiến người khác tin tưởng hoặc tôn trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng trong lĩnh vực máy tính, thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ các thông tin xác thực (credential) — ví dụ tên đăng nhập, mật khẩu, token, chứng chỉ truy cập dùng để xác minh danh tính khi đăng nhập hoặc truy cập hệ thống.
Computing informal usually in the plural A credential.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cred" là một thuật ngữ lóng trong tiếng Anh, xuất phát từ từ "credibility", thường được sử dụng để chỉ mức độ tin cậy, uy tín hoặc thẩm quyền của một người hay tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh xã hội hiện đại, "cred" thường được dùng để nhấn mạnh sự tôn trọng và lòng tin mà một cá nhân nhận được trong một cộng đồng cụ thể. Từ này phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và tông điệu có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh nhẹ nhàng hơn ở Anh.
Từ "cred" là một thuật ngữ lóng trong tiếng Anh, xuất phát từ từ "credibility", thường được sử dụng để chỉ mức độ tin cậy, uy tín hoặc thẩm quyền của một người hay tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh xã hội hiện đại, "cred" thường được dùng để nhấn mạnh sự tôn trọng và lòng tin mà một cá nhân nhận được trong một cộng đồng cụ thể. Từ này phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và tông điệu có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh nhẹ nhàng hơn ở Anh.
