Bản dịch của từ Credit card credit limit trong tiếng Việt

Credit card credit limit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credit card credit limit(Phrase)

krˈɛdɪt kˈɑːd krˈɛdɪt lˈɪmɪt
ˈkrɛdɪt ˈkɑrd ˈkrɛdɪt ˈɫɪmɪt
01

Được sử dụng như một phương thức thanh toán cho phép cá nhân vay vốn để mua sắm.

Used as a payment method that allows individuals to borrow funds for purchases

Ví dụ
02

Số tiền tối đa mà một tổ chức tài chính cho phép khách hàng có thể vay trên thẻ tín dụng.

The maximum amount of credit that a financial institution extends to a client on a credit card

Ví dụ
03

Một thẻ nhựa do ngân hàng hoặc công ty tài chính phát hành, cho phép người sở hữu mua hàng hóa hoặc dịch vụ bằng tín dụng.

A plastic card issued by a bank or financial company allowing the holder to purchase goods or services on credit

Ví dụ