Bản dịch của từ Credit card credit limit trong tiếng Việt
Credit card credit limit
Phrase

Credit card credit limit(Phrase)
krˈɛdɪt kˈɑːd krˈɛdɪt lˈɪmɪt
ˈkrɛdɪt ˈkɑrd ˈkrɛdɪt ˈɫɪmɪt
Ví dụ
02
Số tiền tối đa mà một tổ chức tài chính cho phép khách hàng có thể vay trên thẻ tín dụng.
The maximum amount of credit that a financial institution extends to a client on a credit card
Ví dụ
