criticalness
NounAdjective
criticalness (Noun)
/kɹˈɪtɨkənləs/
/kɹˈɪtɨkənləs/
AI
Ví dụ
Tính quan trọng của tình hình đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.The criticalness of the situation required immediate attention.
Cô ấy nhấn mạnh tính quan trọng của việc nhận thức về sức khỏe tinh thần trong xã hội.She emphasized the criticalness of mental health awareness in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
criticalness (Adjective)
/kɹˈɪtɨkənləs/
/kɹˈɪtɨkənləs/
AI
Ví dụ
Tính kritikal của tình hình đòi hỏi hành động cấp bách.The criticalness of the situation demanded urgent action.
Sự kritikal của cô ấy đối với nhược điểm của dự án dẫn đến cải thiện.Her criticalness towards the project's flaws led to improvements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "criticalness" thể hiện tính chất phê bình hoặc sự nghiêm trọng trong một tình huống, sự vật hoặc ý kiến. Nó được sử dụng để chỉ mức độ quan trọng, cần thiết trong việc đánh giá hoặc phê phán. Trong tiếng Anh, "criticalness" ít phổ biến hơn so với "criticism", nhưng vẫn mang ý nghĩa liên quan đến sự phân tích sâu sắc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm.