Anh - Việt
crop mark
Noun
crop mark (Noun)
/kɹˈɑp mˈɑɹk/
/kɹˈɑp mˈɑɹk/
AI
Ví dụ
Nhà thiết kế đã thêm dấu cắt trên áp phích để in ấn.The designer added crop marks on the poster for printing.
Bức ảnh này không có dấu cắt nên không thể cắt đúng cách.This photo has no crop marks, so it cannot be cut properly.
Nghĩa 02
Dấu hiệu chỉ định nơi để cắt một bức ảnh hoặc hình minh họa cho việc tái sản xuất.
A mark indicating where to cut a photograph or illustration for reproduction.
Ví dụ
Nhà thiết kế đã sử dụng dấu cắt để cắt mép trên áp phích.The designer used crop marks to cut edges on the poster.
Tệp không có dấu cắt nên việc in ấn có thể không chính xác.The file has no crop marks, so printing may be inaccurate.
Ví dụ
Báo cáo có những dấu cắt rõ ràng ở mép.The report has clear crop marks on its edges.
Bức ảnh này không có dấu cắt nên không thể cắt đúng.This photo has no crop marks; it cannot be cut properly.