Bản dịch của từ Crop mark trong tiếng Việt
Crop mark
Noun [U/C]

Crop mark(Noun)
kɹˈɑp mˈɑɹk
kɹˈɑp mˈɑɹk
Ví dụ
Ví dụ
03
Dấu hiệu chỉ nơi cắt ảnh hoặc hình minh họa để sao chép lại.
This indicates where to cut a photo or illustration for reproduction.
这是用来标明应切割位置的指示标识,通常用于重新制作图片或插图时的裁剪线标记。
Ví dụ
