Bản dịch của từ Crystallize trong tiếng Việt
Crystallize

Crystallize (Verb)
Phủ và ngâm trái cây hoặc cánh hoa bằng đường để bảo quản, làm cho chúng trở nên ngọt và có lớp đường kết tinh bên ngoài.
Coat and impregnate fruit or petals with sugar as a means of preserving them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh về đảm bảo tài sản) Chuyển từ một khoản bảo đảm chảy động/không cố định (floating charge) thành một khoản bảo đảm cố định; tức là khi một tài sản trước kia có thể thay đổi, giờ bị khóa lại để làm bảo đảm cho khoản nợ cụ thể.
Convert or be converted from a floating charge into a fixed charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crystallize" có nghĩa là quá trình chuyển đổi một chất từ trạng thái lỏng hoặc khí sang trạng thái rắn, hình thành các tinh thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh khoa học và tường thuật. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có cách dùng tương tự và có thể thấy sự nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh nghệ thuật hoặc triết học, như "crystallize an idea", nghĩa là làm rõ một ý tưởng. Sự khác biệt chủ yếu tồn tại về ngữ cảnh sử dụng hơn là về nghĩa.
Họ từ
Từ "crystallize" có nghĩa là quá trình chuyển đổi một chất từ trạng thái lỏng hoặc khí sang trạng thái rắn, hình thành các tinh thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh khoa học và tường thuật. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có cách dùng tương tự và có thể thấy sự nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh nghệ thuật hoặc triết học, như "crystallize an idea", nghĩa là làm rõ một ý tưởng. Sự khác biệt chủ yếu tồn tại về ngữ cảnh sử dụng hơn là về nghĩa.
