Bản dịch của từ Culantro trong tiếng Việt

Culantro

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culantro(Noun)

kulˈɔntɹoʊ
kulˈɔntɹoʊ
01

Một loại rau thơm nhiệt đới (Eryngium foetidum) có nguồn gốc từ Mexico, Trung và Nam Mỹ, được trồng khắp nơi; thường dùng trong ẩm thực Caribe và có ứng dụng làm thuốc. Lá có mùi mạnh, dùng như ngò gai hoặc rau mùi trong các món ăn.

The tropical herb Eryngium foetidum native to Mexico Central America and South America but cultivated worldwide used medicinally and in Caribbean cuisine.

热带香草,常用于加勒比菜肴和药用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại rau thơm giống ngò (cilantro), thường được gọi thay thế cho ngò tây/coriander; có lá dài, mùi mạnh hơn so với ngò thông thường.

Alternative form of cilantro.

香菜的变种

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh