Bản dịch của từ Culantro trong tiếng Việt
Culantro

Culantro(Noun)
Một loại rau thơm nhiệt đới (Eryngium foetidum) có nguồn gốc từ Mexico, Trung và Nam Mỹ, được trồng khắp nơi; thường dùng trong ẩm thực Caribe và có ứng dụng làm thuốc. Lá có mùi mạnh, dùng như ngò gai hoặc rau mùi trong các món ăn.
The tropical herb Eryngium foetidum native to Mexico Central America and South America but cultivated worldwide used medicinally and in Caribbean cuisine.
热带香草,常用于加勒比菜肴和药用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại rau thơm giống ngò (cilantro), thường được gọi thay thế cho ngò tây/coriander; có lá dài, mùi mạnh hơn so với ngò thông thường.
Alternative form of cilantro.
香菜的变种
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Culantro (Eryngium foetidum) là một loại thảo mộc thuộc họ Apiaceae, thường được sử dụng trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa. Culantro có hương vị mạnh mẽ và mùi thơm đặc trưng, thường được thêm vào các món ăn để tăng cường hương vị. Từ này có thể không có những biến thể ngôn ngữ khác nhau giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm và chú thích trong các tài liệu ẩm thực có thể khác nhau tùy theo vùng miền. Culantro thường được gọi là "chínna" trong một số cộng đồng Latinx, thể hiện sự đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ.
Từ "culantro" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ từ "coriandrum", một từ gốc Latin có nghĩa là "coriander" (rau mùi). Culantro, còn gọi là "cilantro Mexico", là một loại thảo mộc ẩm thực phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Mỹ Latinh và Caribbean. Với hình dáng lá dài và hương vị mạnh mẽ, culantro thường được sử dụng để tăng cường hương vị trong các món ăn, liên kết chặt chẽ với truyền thống ẩm thực của các khu vực này.
Culantro, một loại thảo mộc được sử dụng phổ biến trong ẩm thực, có tần suất xuất hiện giới hạn trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này ít xuất hiện do tính chất chuyên biệt của nó. Tuy nhiên, trong phần Viết và Nói, culantro có thể được đề cập trong bối cảnh ẩm thực và vệ sinh thực phẩm, đặc biệt khi thảo luận về các món ăn từ văn hóa Latin hoặc Caribean. Thực tế, từ này thường xuất hiện trong các văn bản về dinh dưỡng và công thức nấu ăn.
Culantro (Eryngium foetidum) là một loại thảo mộc thuộc họ Apiaceae, thường được sử dụng trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa. Culantro có hương vị mạnh mẽ và mùi thơm đặc trưng, thường được thêm vào các món ăn để tăng cường hương vị. Từ này có thể không có những biến thể ngôn ngữ khác nhau giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm và chú thích trong các tài liệu ẩm thực có thể khác nhau tùy theo vùng miền. Culantro thường được gọi là "chínna" trong một số cộng đồng Latinx, thể hiện sự đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ.
Từ "culantro" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ từ "coriandrum", một từ gốc Latin có nghĩa là "coriander" (rau mùi). Culantro, còn gọi là "cilantro Mexico", là một loại thảo mộc ẩm thực phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Mỹ Latinh và Caribbean. Với hình dáng lá dài và hương vị mạnh mẽ, culantro thường được sử dụng để tăng cường hương vị trong các món ăn, liên kết chặt chẽ với truyền thống ẩm thực của các khu vực này.
Culantro, một loại thảo mộc được sử dụng phổ biến trong ẩm thực, có tần suất xuất hiện giới hạn trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này ít xuất hiện do tính chất chuyên biệt của nó. Tuy nhiên, trong phần Viết và Nói, culantro có thể được đề cập trong bối cảnh ẩm thực và vệ sinh thực phẩm, đặc biệt khi thảo luận về các món ăn từ văn hóa Latin hoặc Caribean. Thực tế, từ này thường xuất hiện trong các văn bản về dinh dưỡng và công thức nấu ăn.
