Bản dịch của từ Cultivated art trong tiếng Việt

Cultivated art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultivated art(Noun)

kˈʌltɪvˌeɪtɪd ˈɑːt
ˈkəɫtɪˌveɪtɪd ˈɑrt
01

Nghệ thuật được phát triển hoặc hoàn thiện thông qua sự rèn giũa hoặc giáo dục.

Art that has been developed or improved through cultivation or education

Ví dụ
02

Một hình thức hoặc phong cách biểu đạt nghệ thuật phản ánh sự tinh tế và kỹ năng tinh xảo.

A form or style of artistic expression that reflects careful refinement and skill

Ví dụ
03

Một hoạt động nghệ thuật liên quan đến việc nuôi dưỡng và phát triển sự sáng tạo cũng như kỹ thuật.

An artistic practice that involves nurturing and fostering creativity and technique

Ví dụ