Bản dịch của từ Cultural heritage trong tiếng Việt

Cultural heritage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultural heritage(Noun)

kˈʌltʃɚəl hˈɛɹətədʒ
kˈʌltʃɚəl hˈɛɹətədʒ
01

Di sản của các hiện vật vật chất và các đặc điểm vô hình của một nhóm hoặc cộng đồng được truyền lại từ các thế hệ trước.

The heritage of a group or society includes both tangible cultural assets and intangible attributes, passed down from previous generations.

一个群体或社会从前辈那里继承下来的物质遗产和非物质属性的总和。

Ví dụ
02

Những truyền thống, giá trị và phong tục tập quán được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một nền văn hóa.

Traditions, values, and customs are passed down within a culture over time.

一个文化中的传统、价值观和风俗随着时间的推移不断传承下来。

Ví dụ
03

Tầm quan trọng của việc giữ gìn và bảo vệ bản sắc văn hóa cũng như sự đa dạng trong các xã hội.

The importance of preserving and protecting cultural identity and diversity within societies.

保护和维护社会中的文化认同感和多样性具有重要意义。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh