Bản dịch của từ Culture shock trong tiếng Việt

Culture shock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culture shock(Noun)

kˈʌltʃɚ ʃˈɑk
kˈʌltʃɚ ʃˈɑk
01

Cảm giác mất phương hướng mà người ta thường gặp phải khi chuyển đến một môi trường văn hóa mới.

The disorientation individuals feel when they move to a new cultural environment.

当人们进入一个新的文化环境时所感受到的迷失感或不适感。

Ví dụ
02

Những khó khăn gặp phải khi hòa nhập với nền văn hóa mới

The challenges faced when adapting to a new culture.

在适应新文化的过程中遇到的各种困难

Ví dụ
03

Ảnh hưởng tâm lý khi chuyển đến một quốc gia hoặc khu vực có giá trị văn hóa khác nhau.

The psychological impact of moving to a country or region abroad with a different cultural background.

搬到一个具有不同文化价值观的国家或地区所带来的心理影响

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh