Bản dịch của từ Culture shock trong tiếng Việt
Culture shock

Culture shock(Noun)
Cảm giác mất phương hướng mà người ta thường gặp phải khi chuyển đến một môi trường văn hóa mới.
The disorientation individuals feel when they move to a new cultural environment.
当人们进入一个新的文化环境时所感受到的迷失感或不适感。
Những khó khăn gặp phải khi hòa nhập với nền văn hóa mới
The challenges faced when adapting to a new culture.
在适应新文化的过程中遇到的各种困难
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Culture shock (sốc văn hóa) là một hiện tượng tâm lý xảy ra khi cá nhân tiếp xúc với văn hóa mới, dẫn đến cảm giác bối rối, lạc lõng và khó khăn trong việc thích nghi. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cảm nhận của những người di cư, sinh viên du học hoặc du khách. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong từ ngữ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ, ở Anh, nó thường được nhấn mạnh trong môi trường giáo dục hơn so với Mỹ.
Từ "culture shock" xuất phát từ tiếng Anh, với "culture" bắt nguồn từ tiếng Latinh "cultura", có nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "trồng trọt", phản ánh quá trình phát triển các giá trị và thói quen của một xã hội. "Shock" lại có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "schoc", nghĩa là "va chạm". Sự kết hợp này mô tả trải nghiệm ngạc nhiên hoặc khó chịu mà một cá nhân gặp phải khi tiếp xúc với nền văn hóa khác, thể hiện rõ ràng sự đối lập giữa các hệ giá trị và hành vi xã hội.
Thuật ngữ "culture shock" thường được sử dụng với tần suất trung bình trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về trải nghiệm cá nhân trong môi trường văn hóa khác. Trong các tình huống phổ quát, "culture shock" thường diễn ra khi một cá nhân chuyển đến một quốc gia mới, gặp gỡ các phong tục, ngôn ngữ và phong cách sống khác biệt. Nó thể hiện sự lúng túng và khó khăn trong việc thích nghi với những điều mới mẻ.
Culture shock (sốc văn hóa) là một hiện tượng tâm lý xảy ra khi cá nhân tiếp xúc với văn hóa mới, dẫn đến cảm giác bối rối, lạc lõng và khó khăn trong việc thích nghi. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cảm nhận của những người di cư, sinh viên du học hoặc du khách. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong từ ngữ này; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ, ở Anh, nó thường được nhấn mạnh trong môi trường giáo dục hơn so với Mỹ.
Từ "culture shock" xuất phát từ tiếng Anh, với "culture" bắt nguồn từ tiếng Latinh "cultura", có nghĩa là "nuôi dưỡng" hoặc "trồng trọt", phản ánh quá trình phát triển các giá trị và thói quen của một xã hội. "Shock" lại có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "schoc", nghĩa là "va chạm". Sự kết hợp này mô tả trải nghiệm ngạc nhiên hoặc khó chịu mà một cá nhân gặp phải khi tiếp xúc với nền văn hóa khác, thể hiện rõ ràng sự đối lập giữa các hệ giá trị và hành vi xã hội.
Thuật ngữ "culture shock" thường được sử dụng với tần suất trung bình trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về trải nghiệm cá nhân trong môi trường văn hóa khác. Trong các tình huống phổ quát, "culture shock" thường diễn ra khi một cá nhân chuyển đến một quốc gia mới, gặp gỡ các phong tục, ngôn ngữ và phong cách sống khác biệt. Nó thể hiện sự lúng túng và khó khăn trong việc thích nghi với những điều mới mẻ.
