Bản dịch của từ Curb weight trong tiếng Việt
Curb weight
Noun [U/C]

Curb weight (Noun)
kɝˈb wˈeɪt
kɝˈb wˈeɪt
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một phép đo được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô để mô tả trọng lượng của một phương tiện trước khi được chất hàng hóa.
A measurement used in the automotive industry to describe the weight of a vehicle prior to being loaded with cargo.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Curb weight
Không có idiom phù hợp