Bản dịch của từ Curb weight trong tiếng Việt
Curb weight
Noun [U/C]

Curb weight(Noun)
kɝˈb wˈeɪt
kɝˈb wˈeɪt
Ví dụ
02
Chỉ số dùng trong ngành công nghiệp ô tô để mô tả trọng lượng của một chiếc xe trước khi chất hàng lên.
An measurement used in the automotive industry to describe a vehicle's weight before loading it with cargo.
这是汽车行业中用来描述一辆车在装载货物之前的重量的一个测量指标。
Ví dụ
