Bản dịch của từ Curb weight trong tiếng Việt

Curb weight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curb weight(Noun)

kɝˈb wˈeɪt
kɝˈb wˈeɪt
01

Trọng lượng của một phương tiện với tất cả thiết bị tiêu chuẩn, chất lỏng và bình nhiên liệu đầy, nhưng không có hàng hóa hoặc hành khách.

The weight of a vehicle with all standard equipment, fluids, and a full tank of fuel, but without cargo or passengers.

Ví dụ
02

Một phép đo được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô để mô tả trọng lượng của một phương tiện trước khi được chất hàng hóa.

A measurement used in the automotive industry to describe the weight of a vehicle prior to being loaded with cargo.

Ví dụ
03

Trọng lượng của một phương tiện được định nghĩa hợp pháp bởi các quy định, thường bao gồm các yếu tố như lốp dự phòng và công cụ.

The weight of a vehicle as it is legally defined by regulations, which often includes elements such as a spare tire and tools.

Ví dụ