Bản dịch của từ Cursed in trong tiếng Việt

Cursed in

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cursed in(Noun)

kˈɜːsd ˈɪn
ˈkɝst ˈɪn
01

Một từ hoặc cụm từ thô tục được dùng để diễn đạt sự tức giận hoặc thất vọng.

A profane word or phrase used to express anger or disappointment

Ví dụ
02

Một lời nguyền, một triệu hồi sức mạnh siêu nhiên để gây hại.

An evil spell an invocation of supernatural power to inflict harm

Ví dụ
03

Một người hoặc động vật bị ảnh hưởng bởi lời nguyền.

A person or animal that is afflicted by a curse

Ví dụ